Bản dịch của từ Gnawing trong tiếng Việt
Gnawing

Gnawing(Adjective)
Gnawing(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của “gnaw” — diễn tả hành động cắn, gặm, hay ăn mòn dần (vật thể hoặc cảm xúc) liên tục, kéo dài.
Present participle and gerund of gnaw.
啃,咬,侵蚀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gnawing(Noun)
Một cảm giác như bị gặm nhấm liên tục, khó chịu, thường là đau nhẹ hoặc lo lắng dai dẳng (ví dụ: cảm giác đau như có thứ gì đó đang gặm vào).
A sensation of being gnawed.
被啃噬的感觉
Quá trình bị gặm, cắn hoặc làm mòn dần bởi hành động gặm/cắn.
The process by which something is gnawed.
啃咬的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gnawing" có nghĩa là cắn, gặm nhấm một cách liên tục, thường liên quan đến hành động của động vật hoặc cảm giác khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả cảm giác đau đớn hoặc lo lắng dai dẳng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách phát âm và sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "gnawing" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực từ sinh học đến tâm lý học để diễn tả cảm xúc hoặc hành vi.
Từ "gnawing" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gnawan", nghĩa là "cắn" hay "nghiến". Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *gnauan, có liên quan đến hành động cắn phá liên tục. Trong lịch sử, "gnawing" đã phát triển từ nghĩa đen liên quan đến việc gặm nhấm đồ vật thành một nghĩa bóng, thể hiện những lo âu hay suy tư dai dẳng, thường đi kèm với cảm giác đau đớn hoặc khó chịu. Sự chuyển nghĩa này gợi ý đến trạng thái tâm lý liên tục mà con người gặp phải.
Từ "gnawing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình, chủ yếu liên quan đến bối cảnh cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý như lo âu hay nỗi đau dai dẳng. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu, đau đớn hoặc sự lo lắng làm tổn thương tâm trí hoặc cơ thể một cách liên tục.
Họ từ
Từ "gnawing" có nghĩa là cắn, gặm nhấm một cách liên tục, thường liên quan đến hành động của động vật hoặc cảm giác khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả cảm giác đau đớn hoặc lo lắng dai dẳng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách phát âm và sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, "gnawing" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực từ sinh học đến tâm lý học để diễn tả cảm xúc hoặc hành vi.
Từ "gnawing" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gnawan", nghĩa là "cắn" hay "nghiến". Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *gnauan, có liên quan đến hành động cắn phá liên tục. Trong lịch sử, "gnawing" đã phát triển từ nghĩa đen liên quan đến việc gặm nhấm đồ vật thành một nghĩa bóng, thể hiện những lo âu hay suy tư dai dẳng, thường đi kèm với cảm giác đau đớn hoặc khó chịu. Sự chuyển nghĩa này gợi ý đến trạng thái tâm lý liên tục mà con người gặp phải.
Từ "gnawing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, với tần suất trung bình, chủ yếu liên quan đến bối cảnh cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý như lo âu hay nỗi đau dai dẳng. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác khó chịu, đau đớn hoặc sự lo lắng làm tổn thương tâm trí hoặc cơ thể một cách liên tục.
