Bản dịch của từ Flock together trong tiếng Việt

Flock together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flock together(Phrase)

flˈɒk tˈɒɡɪðɐ
ˈfɫɑk ˈtɑɡɪðɝ
01

Di chuyển hoặc hành động cùng nhau như một nhóm

Acting or moving together as a group

共同行动或一起行动

Ví dụ
02

Liên kết hoặc hòa nhập với người khác

To collaborate or connect with others

为了与他人合作或建立联系

Ví dụ
03

Tụ họp thành một nhóm hoặc đám đông

Gather together into a group or a crowd

聚集成一伙人或者一群人

Ví dụ