Bản dịch của từ Flora and fauna species trong tiếng Việt

Flora and fauna species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flora and fauna species(Noun)

flˈɔːrɐ ˈænd fˈɔːnɐ spˈɛsiz
ˈfɫɔrə ˈænd ˈfɔnə ˈspɛsiz
01

Các loài thực vật và động vật sống trong một khu vực cụ thể

Plants and animals that inhabit a specific area.

生活在某一地区的动植物

Ví dụ
02

Thực vật của một khu vực bao gồm cây cối, bụi rậm và các loại cây thân thảo.

The vegetation in an area includes trees, shrubs, and herbs.

这个区域的植被包括树木、灌木以及各种草本植物。

Ví dụ
03

Hệ thực vật và động vật thuộc một môi trường cụ thể

Plants and animals of a specific environment.

某一特定环境中的植物群和动物群

Ví dụ