Anh - Việt

Bản dịch của từ Flung trong tiếng Việt

flung

Verb

flung (Verb)

/fləŋ/
/flˈʌŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ “fling” — nghĩa là đã ném mạnh, quăng mạnh hoặc đã xô/vứt ai/cái gì một cách bộc phát.

simple past and past participle of fling.

Ví dụ
Cô ấy ném trái bóng cho bạn cô ấy trong trận đấu.She flung the ball to her friend during the game.
Anh ấy vung tay ôm cô ấy trong một cái ôm ấm.He flung his arms around her in a warm embrace.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của flung (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fling

V2

Quá khứ đơn

Past simple

flung

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

flung

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

flings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

flinging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh