Bản dịch của từ Flying at night trong tiếng Việt

Flying at night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flying at night(Phrase)

flˈaɪɪŋ ˈæt nˈaɪt
ˈfɫaɪɪŋ ˈat ˈnaɪt
01

Hành động bay lượn trên không vào ban đêm

Flying around at night

夜间飞行的动作

Ví dụ
02

Việc hoặc trạng thái bay lặng khi trời tối

An activity or state of flying at night.

夜间飞行的活动或状态

Ví dụ
03

Thông thường ám chỉ những con chim hoặc máy bay di chuyển trong bóng tối.

It's usually only birds or airplanes that move in the dark.

通常只有鸟儿或飞机在黑暗中飞行。

Ví dụ