Bản dịch của từ Focused sports gear trong tiếng Việt

Focused sports gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Focused sports gear(Noun)

fˈəʊkjuːsd spˈɔːts ɡˈiə
ˈfoʊkˌjuzd ˈspɔrts ˈɡɪr
01

Thời trang và phụ kiện được thiết kế để nâng cao hiệu suất trong thể thao

Fashion and accessories are designed to boost performance in sports.

时尚和配饰设计旨在提升运动表现。

Ví dụ
02

Thiết bị chuyên dụng dành cho các hoạt động thể thao

Specialized equipment used for sports activities.

专业设备用于体育运动活动中。

Ví dụ
03

Các dụng cụ và thiết bị hỗ trợ vận động viên trong các môn thể thao cụ thể của họ

Tools and equipment that assist athletes in their specific sport.

Các dụng cụ và vật dụng hỗ trợ vận động viên trong môn thể thao của họ

Ví dụ