Anh - Việt

Bản dịch của từ Fogyish trong tiếng Việt

fogyish

Adjective

fogyish (Adjective)

/fˈoʊɡiɨʃ/
/fˈoʊɡiɨʃ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách hoặc phong cách giống người cổ hủ, lỗi thời hoặc hơi lập dị — như có thói quen, cách ăn mặc, cách nói hay suy nghĩ mang nét xưa cũ hoặc lạc lõng so với thời đại.

resembling or characteristic of an oldfashioned or eccentric person.

Ví dụ
Những ý tưởng cổ hủ của anh về mạng xã hội đã lỗi thời.His fogyish ideas about social media are outdated and irrelevant today.
Nhiều người không thấy quan điểm cổ hủ của cô hấp dẫn.Many people do not find her fogyish views appealing or modern.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh