Bản dịch của từ Fogyish trong tiếng Việt

Fogyish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fogyish(Adjective)

fˈoʊɡiɨʃ
fˈoʊɡiɨʃ
01

Mô tả tính cách hoặc phong cách giống người cổ hủ, lỗi thời hoặc hơi lập dị — như có thói quen, cách ăn mặc, cách nói hay suy nghĩ mang nét xưa cũ hoặc lạc lõng so với thời đại.

Resembling or characteristic of an oldfashioned or eccentric person.

古板的,过时的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh