Bản dịch của từ Folk singer trong tiếng Việt

Folk singer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folk singer (Noun)

foʊk sˈɪndʒəɹ
foʊk sˈɪndʒəɹ
01

Người hát nhạc dân gian — thường biểu diễn những bài hát truyền thống hoặc phong cách dân ca hiện đại, thường tự đệm đàn (thường là đàn guitar) khi hát.

A person who sings folk songs typically accompanying themselves on a guitar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh