Anh - Việt

Bản dịch của từ Follicular trong tiếng Việt

follicular

Adjective

follicular (Adjective)

/fəlˈɪkjələɹ/
/fəlˈɪkjələɹ/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng tới nang lông (các cấu trúc nơi tóc mọc ra). Dùng để mô tả những điều liên quan đến phần gốc/tổ chức quanh chân tóc.

relating to or affecting the hair follicles.

Ví dụ
Sức khỏe nang tóc rất quan trọng cho sự tự tin và lòng tự trọng.Follicular health is important for social confidence and self-esteem.
Nhiều người không hiểu vấn đề nang tóc trong các tình huống xã hội.Many people do not understand follicular issues in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh