follicular
Adjective
follicular (Adjective)
/fəlˈɪkjələɹ/
/fəlˈɪkjələɹ/
AI
Ví dụ
Sức khỏe nang tóc rất quan trọng cho sự tự tin và lòng tự trọng.Follicular health is important for social confidence and self-esteem.
Nhiều người không hiểu vấn đề nang tóc trong các tình huống xã hội.Many people do not understand follicular issues in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "follicular" xuất phát từ tiếng Latin "folliculus", có nghĩa là "túi nhỏ". Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hình túi trong cơ thể, chẳng hạn như nang tóc hoặc nang trứng. "Follicular" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong ngành y hoặc sinh học. Về mặt viết, từ này không thay đổi, nhưng trong phát âm, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.