ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Follow a sentence
Tuân theo hoặc vâng lời một mệnh lệnh hoặc nguyên tắc
To follow a command or a certain rule
按照指令或原则行事
Đến sau trong thời gian hoặc thứ tự
Go after, appear later in time or sequence
向后,指的是在时间或顺序上的后面
Tham gia vào hoạt động theo đuổi hoặc cố gắng bắt kịp hoặc giữ vững thứ gì đó
To participate in activities that involve chasing after, trying to catch up with, or maintaining something
参与到追求某事或努力追赶或维护某物的活动中去