Bản dịch của từ Follow a sentence trong tiếng Việt

Follow a sentence

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow a sentence(Verb)

fˈɒləʊ ˈɑː sˈɛntəns
ˈfɑɫoʊ ˈɑ ˈsɛntəns
01

Tuân theo hoặc vâng lời một mệnh lệnh hoặc nguyên tắc

To obey a command or some kind of principle

遵守命令或原则

Ví dụ
02

Đến sau trong thời gian hoặc thứ tự

Go behind, appear later in terms of time or sequence

往后走,表示在时间或顺序上位于之后

Ví dụ
03

Tham gia vào hoạt động săn đuổi hoặc cố gắng bắt kịp, theo kịp điều gì đó

Participate in an activity to pursue, catch up with, or maintain something.

参与到追求或努力追赶、保持某件事的行动中

Ví dụ