Bản dịch của từ Follow something up trong tiếng Việt

Follow something up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow something up(Phrase)

fˈɑloʊ sˈʌmθɨŋ ˈʌp
fˈɑloʊ sˈʌmθɨŋ ˈʌp
01

Tìm hiểu thêm về một việc gì đó bằng cách thu thập thêm thông tin hoặc theo dõi tình hình để biết kết quả/tiến triển.

To find out more about something by trying to get more information about it.

进一步了解某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh