Bản dịch của từ Follow strictly trong tiếng Việt

Follow strictly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow strictly(Phrase)

fˈɒləʊ strˈɪktli
ˈfɑɫoʊ ˈstrɪktɫi
01

Duy trì một hướng đi nhất định mà không lệch lạc

Stick to a steady course and avoid losing your way.

坚持走正道,不偏离轨道。

Ví dụ
02

Theo sát ai đó hoặc cái gì đó một cách trung thành và chăm chỉ

To keep a close and obedient watch over someone or something.

紧密而顺从地关注某人或某事

Ví dụ
03

Tuân thủ chặt chẽ các quy tắc hoặc hướng dẫn

Strictly adhere to rules or guidelines.

严格遵守某事,比如规则或指示

Ví dụ