Bản dịch của từ Footgear trong tiếng Việt

Footgear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footgear (Noun)

fˈʊtgiɹ
fˈʊtgiɹ
01

Giày, ủng hoặc các vật dụng khác mang ở chân để bảo vệ hoặc trang trí.

Shoes boots or other items worn on the feet for protection or decoration.

Ví dụ

Many people wear stylish footgear to social events like weddings.

Nhiều người mang giày đẹp đến các sự kiện xã hội như đám cưới.

Not everyone has expensive footgear for parties and gatherings.

Không phải ai cũng có giày đắt tiền cho các bữa tiệc và buổi gặp gỡ.

What type of footgear do you prefer for social occasions?

Bạn thích loại giày nào cho các dịp xã hội?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/footgear/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Footgear

Không có idiom phù hợp