Bản dịch của từ Footgear trong tiếng Việt
Footgear

Footgear (Noun)
Giày, ủng hoặc các vật dụng khác mang ở chân để bảo vệ hoặc trang trí.
Shoes boots or other items worn on the feet for protection or decoration.
Many people wear stylish footgear to social events like weddings.
Nhiều người mang giày đẹp đến các sự kiện xã hội như đám cưới.
Not everyone has expensive footgear for parties and gatherings.
Không phải ai cũng có giày đắt tiền cho các bữa tiệc và buổi gặp gỡ.
What type of footgear do you prefer for social occasions?
Bạn thích loại giày nào cho các dịp xã hội?
Họ từ
“Footgear” là một từ tiếng Anh chỉ các loại trang phục cho chân, bao gồm giày, ủng và dép. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang hoặc thể thao. Ở Anh, từ “footwear” thường được ưa chuộng hơn, trong khi “footgear” ít gặp hơn trong ngôn ngữ thường ngày. Mặc dù hai từ có thể thay thế cho nhau, “footgear” thường mang tính chất chuyên ngành hơn, thích hợp trong các văn bản kỹ thuật hoặc bài viết về khoa học thể thao.
Từ "footgear" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp hai phần: "foot" (bàn chân) và "gear" (đồ trang bị). "Foot" xuất phát từ tiếng Anh cổ "fōt", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, trong khi "gear" có gốc từ tiếng Anh cổ "gier", liên quan đến việc trang bị hoặc cung cấp. Từ đầu thế kỷ 20, "footgear" đã được sử dụng để chỉ thiết bị và sản phẩm bảo vệ bàn chân, thể hiện sự phát triển của nhu cầu bảo vệ và hỗ trợ bàn chân trong các hoạt động hàng ngày.
Từ "footgear" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp hơn so với các từ tương đương như "footwear". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các loại giày dép trong ngành bán lẻ và thời trang. "Footgear" chủ yếu được sử dụng trong các bài viết chuyên ngành về thời trang, thể thao hoặc trong các cuộc thảo luận về trang phục phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp