foots
Verb
foots (Verb)
/fˈuːts/
/ˈfuts/
AI
Ví dụ
Maria cộng tổng các khoản quyên góp cho 240 gia đình sau lũ.Maria foots the donation totals for 240 families after the flood.
Omar không cộng các cột quyên góp trước khi trình bày báo cáo xã hội.Omar foots no donation columns before presenting the social report.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
trả toàn bộ chi phí hoặc hóa đơn cho một việc nào đó
to pay the cost of something especially a bill
Ví dụ
Maria chi trả hóa đơn cho bữa tối từ thiện trong khu phố.Maria foots the bill for our neighborhood charity dinner.
Omar không bao giờ chi trả hóa đơn cho các sự kiện cộng đồng.Omar never foots the bill for community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foots" là dạng số nhiều của từ "foot" trong tiếng Anh, có nghĩa là bàn chân hoặc chiều dài một foot, tương đương với 30,48 cm. Trong ngữ cảnh số học hoặc đo lường, "foots" đôi khi được dùng không chính thức, tuy nhiên, cách dùng chính xác hơn là "feet". Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng "foot/feet" thường được sử dụng hơn "foots".