Bản dịch của từ For ages trong tiếng Việt

For ages

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For ages(Phrase)

fˈɔː ˈeɪdʒɪz
ˈfɔr ˈeɪdʒɪz
01

Trong suốt thời gian dài

For a very long time

很长一段时间里

Ví dụ
02

Đây là cách nhấn mạnh rằng điều gì đó đã kéo dài hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian dài.

It is used to emphasize that something has been going on or lasting for a long time.

用来强调某事已经持续了很长时间

Ví dụ