Bản dịch của từ Forcemeat trong tiếng Việt

Forcemeat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forcemeat(Noun)

fˈoʊɹsmit
fˈoʊɹsmit
01

Một hỗn hợp thịt hoặc rau được băm nhỏ và nêm gia vị, dùng để nhồi vào thực phẩm khác (như trong bồ câu, giò, chả, hay các món nướng) hoặc dùng làm nhân, trang trí.

A mixture of meat or vegetables chopped and seasoned for use as a stuffing or garnish.

绞肉馅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ