Bản dịch của từ Forebrain trong tiếng Việt

Forebrain

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forebrain (Noun)

fˈɔɹbɹeɪn
fˈoʊɹbɹeɪn
01

Phần trước của não gồm hai bán cầu đại não và các cấu trúc như đồi thị và vùng dưới đồi; chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức, cảm xúc và điều hòa nội tiết.

The anterior part of the brain including the cerebral hemispheres the thalamus and the hypothalamus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh