Bản dịch của từ Anterior trong tiếng Việt
Anterior

Anterior (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "anterior" trong tiếng Anh có nghĩa là "ở phía trước" hoặc "trước". Trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của các cấu trúc cơ thể so với các cấu trúc khác, ví dụ như "anterior tibialis" đề cập đến cơ ở phía trước của cẳng chân. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết hay cách sử dụng, và được phát âm tương tự trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "anterior" trong tiếng Anh có nghĩa là "ở phía trước" hoặc "trước". Trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của các cấu trúc cơ thể so với các cấu trúc khác, ví dụ như "anterior tibialis" đề cập đến cơ ở phía trước của cẳng chân. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết hay cách sử dụng, và được phát âm tương tự trong cả hai biến thể.
