Anh - Việt
forefinger
Noun
forefinger (Noun)
/fˈɔɹfɪŋgɚ/
/fˈoʊɹfɪŋgəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy chỉ bằng ngón trỏ để chỉ ra câu trả lời đúng.She pointed with her forefinger to indicate the correct answer.
Anh ấy không sử dụng ngón trỏ khi gõ trên bàn phím.He did not use his forefinger when typing on the keyboard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Forefinger" là thuật ngữ chỉ ngón tay thứ hai tính từ ngón cái, thường được dùng để chỉ ngón tay đeo nhẫn trên bàn tay. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường gọi là "index finger". Sự khác biệt giữa hai hình thức này chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ "forefinger" trong văn cảnh chỉ định vị trí, còn "index finger" nhấn mạnh chức năng chỉ dẫn hoặc chỉ trỏ.