Bản dịch của từ Forefront trong tiếng Việt

Forefront

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forefront(Noun)

fˈɔɹfɹˌʌnt
fˈoʊɹfɹˌʌnt
01

Vị trí hoặc vai trò dẫn đầu, quan trọng nhất trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc tình huống.

The leading or most important position or place.

最重要的位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Forefront (Noun)

SingularPlural

Forefront

Forefronts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ