Bản dịch của từ Foreordain trong tiếng Việt

Foreordain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreordain(Verb)

foʊɹɑɹdˈeɪn
foʊɹɑɹdˈeɪn
01

Quyết định hoặc định trước kết quả từ trước; sắp đặt hay chọn trước điều gì sẽ xảy ra

Decide or determine an outcome beforehand.

预先决定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ