Bản dịch của từ Foresee unrest trong tiếng Việt

Foresee unrest

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foresee unrest(Verb)

fˈɔːsiː ˈʌnrəst
ˈfɔrˈsi ˈənrəst
01

Dự đoán hoặc hình dung một khả năng xảy ra trong tương lai

Imagine or predict a possible future event.

预想或预见未来可能发生的事情

Ví dụ
02

Xem trước hoặc nhận biết trước

Recognize or identify beforehand

提前看到或识别

Ví dụ
03

Dự đoán hoặc tiên đoán điều gì đó trước khi nó xảy ra

To predict or foresee something before it happens.

提前预知某事发生的可能性或结果。

Ví dụ

Foresee unrest(Noun)

fˈɔːsiː ˈʌnrəst
ˈfɔrˈsi ˈənrəst
01

Một khoảng thời gian bất ổn, rối loạn hoặc hỗn loạn

Seeing or recognizing something clearly in advance

清楚地看到或辨认出来

Ví dụ
02

Một tình huống mà cá nhân hoặc nhóm người công khai bày tỏ sự bất bình của mình.

To imagine or predict an event that might happen in the future.

用来设想或预测未来可能发生的事情。

Ví dụ
03

Tình trạng bất mãn hoặc bối rối trong một nhóm người

To predict or forecast something before it happens.

在事情发生之前,提前预测或预示它的可能性。

Ví dụ