Bản dịch của từ Foresee unrest trong tiếng Việt
Foresee unrest
Verb Noun [U/C]

Foresee unrest(Verb)
fˈɔːsiː ˈʌnrəst
ˈfɔrˈsi ˈənrəst
Ví dụ
02
Xem trước hoặc nhận thức được trước
To see or recognize beforehand
提前看到或察觉
Ví dụ
Foresee unrest(Noun)
fˈɔːsiː ˈʌnrəst
ˈfɔrˈsi ˈənrəst
01
Một thời kỳ hỗn loạn, rối ren hoặc náo loạn
Clearly see or recognize beforehand.
清楚地看到或识别出来
Ví dụ
02
Một tình huống trong đó cá nhân hoặc nhóm công khai bày tỏ những bất bình của mình
To visualize or predict an event that might happen in the future.
用以想象或预估未来可能发生的事件。
Ví dụ
03
Một trạng thái bất mãn hoặc phiền nhiễu trong một nhóm người
To anticipate or forecast something before it happens.
事先预料或预测某件事情的发生
Ví dụ
