forfeiting
forfeiting (Verb)
Nghĩa 01
Mất hoặc bị tước mất tài sản (tiền, đồ đạc, quyền lợi) như một hình phạt vì đã vi phạm pháp luật hoặc quy định.
lose or be deprived of property as a penalty for wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forfeiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forfeit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forfeited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forfeited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forfeits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forfeiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forfeiting" bắt nguồn từ động từ "forfeit", có nghĩa là mất quyền lợi do vi phạm hoặc không tuân thủ quy định. Trong tiếng Anh, "forfeiting" được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và tài chính để chỉ việc từ bỏ tài sản, quyền lợi hoặc khoản tiền nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ.