forfeiture
Noun
forfeiture (Noun)
/ˈfɔr.fə.tʃɚ/
/ˈfɔr.fə.tʃɚ/
AI
Nghĩa 01
Sự mất đi hoặc bị tước đoạt một thứ gì đó như một hình phạt do hành vi sai trái (ví dụ bị tịch thu tài sản, mất quyền lợi vì phạm luật).
The loss or giving up of something as a penalty for wrongdoing.
Ví dụ
Việc mất học bổng của anh ấy vì sao chép làm tan nát lòng.The forfeiture of his scholarship due to plagiarism was devastating.
Cô ấy tránh bị mất bằng cách nộp bài luận IELTS đúng hạn.She avoided forfeiture by submitting her IELTS essay on time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forfeiture" chỉ hành động bị tước đoạt quyền lợi hoặc tài sản do vi phạm quy định pháp luật hay hợp đồng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý. Ở cả Anh và Mỹ, "forfeiture" đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ở Mỹ, thuật ngữ này thường liên quan đến các vụ án hình sự, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến các vấn đề dân sự nhiều hơn.