Anh - Việt
forgivingly
Adverb
forgivingly (Adverb)
/fəɹgˈɪvɪŋli/
/fəɹgˈɪvɪŋli/
AI
Nghĩa 01
Một cách thể hiện lòng tốt và sự thấu hiểu dù bị đối xử không công bằng; cư xử khoan dung, dễ tha thứ.
In a way that shows kindness and understanding in spite of being treated unfairly.
Ví dụ
Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy một cách khoan dung sau những lời lẽ thô bạo.She forgave him forgivingly after his harsh words during the debate.
Họ không phản ứng khoan dung trước những chỉ trích không công bằng từ truyền thông.They did not respond forgivingly to the unfair criticism from the media.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forgivingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "một cách khoan dung" hoặc "một cách tha thứ". Từ này thể hiện hành động hoặc thái độ đối đãi với sự lỗi lầm hay khuyết điểm của người khác bằng sự khoan dung và thông cảm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau cả trong hình thức viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt nào về nghĩa hay cách sử dụng.