Bản dịch của từ Formal meetings trong tiếng Việt

Formal meetings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal meetings(Phrase)

fˈɔːməl mˈiːtɪŋz
ˈfɔrməɫ ˈmitɪŋz
01

Một cuộc tụ họp dự kiến để thảo luận hoặc đưa ra quyết định

A scheduled meeting for everyone to discuss or make decisions.

这是大家预期的会议,用以讨论或作出决定。

Ví dụ
02

Một cuộc họp chính thức hoặc trang nghiêm nhằm mục đích đặc biệt

An official meeting or ceremony with a specific purpose.

为特定目的而举行的正式或仪式性集会

Ví dụ
03

Các cuộc họp tuân thủ theo các quy trình và thủ tục đã đề ra

Meetings are conducted in accordance with established procedures and regulations.

会议遵循已制定的流程和规定进行。

Ví dụ