Bản dịch của từ Formate trong tiếng Việt

Formate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formate(Noun)

fˈɑɹmeit
fˈɑɹmeit
01

Ion muối hoặc este của axit formic (axit methanoic). Nói cách khác, formate là dạng muối (ví dụ natri formate) hoặc hợp chất este được tạo ra từ axit formic.

A salt or ester of formic acid.

甲酸盐或酯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh