Bản dịch của từ Formic trong tiếng Việt

Formic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formic(Adjective)

fˈɔɹmɪk
fˈɑɹmɪk
01

Thuộc về kiến; liên quan đến kiến (ví dụ: dịch bệnh, hóa chất hoặc hành vi của kiến).

Of or pertaining to ants.

与蚂蚁有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(hóa hữu cơ) Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ axít formic (axít methanoic) hoặc từ metan.

(organic chemistry) Of, pertaining to or derived from formic acid (or from methane).

与蚁酸有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ