Bản dịch của từ Former president trong tiếng Việt

Former president

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Former president(Phrase)

fˈɔːmɐ prˈɛzɪdənt
ˈfɔrmɝ ˈprɛzɪdənt
01

Đề cập đến người từng giữ chức tổng thống trước khi có người khác nhậm chức.

Only someone who has previously served as president before another took over.

指的是在某人接任之前,曾经担任过总统职位的人。

Ví dụ
02

Một người đã từng được bầu hoặc chỉ định làm tổng thống trong quá khứ

An individual who was elected or appointed as president previously.

某个人曾被选举或任命为总统,发生在之前的某个时间点。

Ví dụ
03

Một người từng giữ chức Tổng thống

A person who has served as a president.

曾担任过总统职位的人

Ví dụ