Bản dịch của từ Forsaking trong tiếng Việt
Forsaking

Forsaking (Verb)
Forsaking (Noun)
Hành động bỏ rơi, từ bỏ hoặc chối bỏ ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: bỏ rơi một người, từ bỏ trách nhiệm hay niềm tin).
The act of forsaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Forsaking" là động từ có nghĩa là từ bỏ, từ chối hoặc không còn chăm sóc điều gì đó, thường mang theo sự phản bội hoặc bỏ rơi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc khuôn mẫu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa, nhưng từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. "Forsaking" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học, thể hiện hành động từ bỏ đức tin hoặc trách nhiệm.
Họ từ
"Forsaking" là động từ có nghĩa là từ bỏ, từ chối hoặc không còn chăm sóc điều gì đó, thường mang theo sự phản bội hoặc bỏ rơi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất hiện chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc khuôn mẫu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa, nhưng từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh. "Forsaking" thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học, thể hiện hành động từ bỏ đức tin hoặc trách nhiệm.
