Bản dịch của từ Forswear oneself trong tiếng Việt

Forswear oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forswear oneself(Phrase)

fɔɹswˈɛɹ wˌʌnsˈɛlf
fɔɹswˈɛɹ wˌʌnsˈɛlf
01

Hứa một điều rồi sau đó tự biết là không giữ lời — tức là tự lừa dối chính mình bằng một lời hứa giả hoặc không thực hiện được lời hứa đó.

To make a false promise especially to yourself.

自我欺骗的虚假承诺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh