Bản dịch của từ Foster consensus trong tiếng Việt
Foster consensus
Phrase

Foster consensus(Phrase)
fˈɒstɐ kənsˈɛnsəs
ˈfɑstɝ ˈkɑnsənsəs
01
Thúc đẩy sự đoàn kết trong các quá trình đưa ra quyết định
To foster unity in decision-making processes.
促进决策过程中的团结合作
Ví dụ
Ví dụ
03
Để xây dựng sự hiểu biết chung và hợp tác
To foster common understanding and collaboration.
培养共同的理解与合作
Ví dụ
