Bản dịch của từ Foundry trong tiếng Việt

Foundry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundry(Noun)

fˈaʊndɹi
fˈaʊndɹi
01

Một xưởng hoặc nhà máy chuyên đúc kim loại, nơi nấu chảy kim loại rồi đổ vào khuôn để tạo thành các chi tiết kim loại.

A workshop or factory for casting metal.

铸造厂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Foundry (Noun)

SingularPlural

Foundry

Foundries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ