foundry
Noun
foundry (Noun)
/fˈaʊndɹi/
/fˈaʊndɹi/
AI
Ví dụ
Nhà máy địa phương sản xuất tượng kim loại phức tạp cho cộng đồng.The local foundry produced intricate metal sculptures for the community.
Nhà máy đúc lịch sử sử dụng công nhân lành nghề để chế tạo dụng cụ sắt.The historical foundry employed skilled workers to craft iron tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của foundry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
foundry | foundries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foundry" trong tiếng Anh chỉ một cơ sở sản xuất nơi chế tạo các sản phẩm kim loại, đặc biệt là đúc kim loại bằng cách diễn ra quá trình nóng chảy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "foundry" thường tập trung vào lĩnh vực sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong công nghiệp cơ khí và đúc kim loại. Việc sử dụng từ này có thể liên quan đến các kỹ thuật và quy trình đúc khác nhau trong các ngành công nghiệp chuyên biệt.