Bản dịch của từ Fragrance discernment trong tiếng Việt

Fragrance discernment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragrance discernment(Noun)

frˈeɪɡrəns dɪsˈɜːnmənt
ˈfreɪɡrəns dɪˈsɝnmənt
01

Hương thơm đặc trưng hoặc ngọt ngào, đặc biệt là của hoa hoặc nước hoa

A distinctive or sweet scent, especially that of flowers or perfume.

一种独特或甜美的香气,特别是花香或香水的味道。

Ví dụ
02

Mùi thơm dễ chịu hoặc ngọt ngào

A pleasant or sweet fragrance

一种令人愉悦或甜美的香味

Ví dụ
03

Chất lượng của việc có mùi thơm dễ chịu

The quality of having a pleasant, fragrant aroma

芳香的品质

Ví dụ