Bản dịch của từ Frater trong tiếng Việt

Frater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frater(Noun)

01

Phòng ăn chung hoặc nhà ăn trong tu viện, nơi các tu sĩ tụ họp để ăn uống.

The dining room or refectory of a monastery.

修道院的餐厅或食堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh