Bản dịch của từ Fraying hair trong tiếng Việt

Fraying hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fraying hair(Noun)

frˈeɪɪŋ hˈeə
ˈfreɪɪŋ ˈhɛr
01

Tóc bị chẻ ngọn hoặc mòn đến tình trạng rối xù.

Hair that is split or worn to a frayed condition

Ví dụ
02

Một trạng thái của tóc được đặc trưng bởi việc trở nên xơ xác.

A state of the hair characterized by becoming frayed

Ví dụ
03

Một thuật ngữ mô tả tóc hư tổn có chẻ ngọn.

A term describing damaged hair that has split ends

Ví dụ