Bản dịch của từ Fraying hair trong tiếng Việt
Fraying hair
Noun [U/C]

Fraying hair(Noun)
frˈeɪɪŋ hˈeə
ˈfreɪɪŋ ˈhɛr
01
Tóc bị chia thành nhiều lọn hoặc bị xơ xác
The hair is split at the ends or has become frizzy due to damage.
头发分叉或磨损至打结的状态。
Ví dụ
Ví dụ
