Bản dịch của từ Fraying hair trong tiếng Việt
Fraying hair
Noun [U/C]

Fraying hair(Noun)
frˈeɪɪŋ hˈeə
ˈfreɪɪŋ ˈhɛr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ mô tả tóc hư tổn có chẻ ngọn.
A term describing damaged hair that has split ends
Ví dụ
Fraying hair

Một thuật ngữ mô tả tóc hư tổn có chẻ ngọn.
A term describing damaged hair that has split ends