Bản dịch của từ Free thinker trong tiếng Việt
Free thinker

Free thinker(Phrase)
Một người tự do suy nghĩ, tự hình thành quan điểm về những vấn đề quan trọng (như tôn giáo, chính trị, triết học) mà không chỉ tuân theo ý kiến của người khác hoặc truyền thống; họ suy nghĩ độc lập và có thể đặt câu hỏi, hoài nghi về niềm tin phổ biến.
A person who forms his or her opinions about important subjects freely and independently.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "free thinker" chỉ những cá nhân có khả năng tư duy độc lập, không chịu ảnh hưởng bởi truyền thống, niềm tin phổ biến hay giáo lý. Họ thường đặt ra câu hỏi và thách thức những giả định đã được thiết lập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, "free thinker" có thể liên kết với các phong trào triết học hoặc tôn giáo cụ thể, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về tự do tư tưởng và lý trí.
Thuật ngữ "free thinker" xuất phát từ tiếng Latinh "liber" có nghĩa là "tự do" và "cogitare" có nghĩa là "suy nghĩ". Khái niệm này lần đầu xuất hiện vào thế kỷ 17 trong bối cảnh phong trào Khai sáng, khi những nhà tư tưởng khuyến khích việc sử dụng lý trí và kiến thức khoa học để tìm hiểu sự thật vượt ra ngoài những giáo lý tôn giáo truyền thống. Hiện nay, "free thinker" được sử dụng để chỉ những người có tư duy độc lập, thường không bị ràng buộc bởi các tín ngưỡng hay định kiến xã hội.
Cụm từ "free thinker" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, viết hoặc Nói, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tư duy phản biện, tự do ý kiến và văn hóa đa dạng. Trong phần Đọc, nó có thể được tìm thấy trong các bài viết về triết học hoặc bàn luận về quyền con người, lý do châm biếm và sự sáng tạo. Thông thường, "free thinker" biểu thị những cá nhân có tư duy độc lập, không tuân thủ chuẩn mực xã hội.
Khái niệm "free thinker" chỉ những cá nhân có khả năng tư duy độc lập, không chịu ảnh hưởng bởi truyền thống, niềm tin phổ biến hay giáo lý. Họ thường đặt ra câu hỏi và thách thức những giả định đã được thiết lập. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, "free thinker" có thể liên kết với các phong trào triết học hoặc tôn giáo cụ thể, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về tự do tư tưởng và lý trí.
Thuật ngữ "free thinker" xuất phát từ tiếng Latinh "liber" có nghĩa là "tự do" và "cogitare" có nghĩa là "suy nghĩ". Khái niệm này lần đầu xuất hiện vào thế kỷ 17 trong bối cảnh phong trào Khai sáng, khi những nhà tư tưởng khuyến khích việc sử dụng lý trí và kiến thức khoa học để tìm hiểu sự thật vượt ra ngoài những giáo lý tôn giáo truyền thống. Hiện nay, "free thinker" được sử dụng để chỉ những người có tư duy độc lập, thường không bị ràng buộc bởi các tín ngưỡng hay định kiến xã hội.
Cụm từ "free thinker" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, viết hoặc Nói, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tư duy phản biện, tự do ý kiến và văn hóa đa dạng. Trong phần Đọc, nó có thể được tìm thấy trong các bài viết về triết học hoặc bàn luận về quyền con người, lý do châm biếm và sự sáng tạo. Thông thường, "free thinker" biểu thị những cá nhân có tư duy độc lập, không tuân thủ chuẩn mực xã hội.
