Bản dịch của từ Free trade trong tiếng Việt
Free trade

Free trade (Noun)
Thương mại quốc tế không có sự can thiệp của chính phủ, đặc biệt là từ thuế quan hoặc thuế nhập khẩu.
International trade without government interference, especially from tariffs or duties on imports.
Free trade agreements benefit economies by reducing import costs.
Các hiệp định thương mại tự do giúp kinh tế bằng cách giảm chi phí nhập khẩu.
Globalization promotes the concept of free trade among nations.
Toàn cầu hóa thúc đẩy khái niệm thương mại tự do giữa các quốc gia.
Free trade zones attract foreign investments and boost economic growth.
Các khu vực thương mại tự do thu hút đầu tư nước ngoài và tăng trưởng kinh tế.
"Free trade" (thương mại tự do) là khái niệm chỉ việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia mà không có rào cản thuế quan hoặc hạn chế khác. Khái niệm này thường được xem như là cách thức thúc đẩy cạnh tranh và phát triển kinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British English và American English trong việc sử dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Thuật ngữ "free trade" (thương mại tự do) có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latinh "liber commercium", trong đó "liber" có nghĩa là tự do và "commercium" có nghĩa là thương mại. Khái niệm này bắt đầu phát triển trong thế kỷ 18, đặc biệt là với các học thuyết kinh tế của Adam Smith và David Ricardo, nhằm thúc đẩy việc giảm thiểu hoặc loại bỏ thuế quan. Ngày nay, "free trade" phản ánh mối liên hệ giữa các quốc gia trong việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ mà không bị ràng buộc bởi các hạn chế thương mại, từ đó góp phần vào sự phát triển kinh tế toàn cầu.
Khái niệm "free trade" (thương mại tự do) xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thí sinh thảo luận về kinh tế toàn cầu và chính sách thương mại. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh học thuật về kinh tế, chính trị và quan hệ quốc tế, thường liên quan đến các cuộc hội thảo, chính sách thương mại giữa các quốc gia, và các nghiên cứu so sánh về tác động kinh tế của thương mại tự do lên các quốc gia tham gia.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



