Bản dịch của từ Friend outing trong tiếng Việt

Friend outing

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friend outing(Noun)

frˈɛnd ˈaʊtɪŋ
ˈfrɛnd ˈaʊtɪŋ
01

Người mà mình thường xuyên cộng tác hoặc gắn bó trong một hoạt động hoặc vai trò cụ thể

A person involved with me in a specific activity or role.

在某项特定活动或角色中与之交往的人

Ví dụ
02

Một người mà bạn quen biết và có mối quan hệ thân thiết

Someone I know well and consider a close friend.

一个彼此了解、关系亲密的人

Ví dụ
03

Người ủng hộ hoặc thích điều gì đó

A supporter or someone leaning towards a particular thing.

支持某事的人

Ví dụ

Friend outing(Phrase)

frˈɛnd ˈaʊtɪŋ
ˈfrɛnd ˈaʊtɪŋ
01

Một buổi đi chơi xã hội thường đi kèm với các hoạt động giải trí cùng bạn bè

Someone who supports or leans towards a particular thing.

一次和朋友一起享受休闲娱乐的社交活动

Ví dụ
02

Một buổi tụ họp bạn bè để cùng nhau vui chơi ngoài trời

Someone you know who shares a mutual emotional connection.

朋友们相聚在户外,共度愉快时光的活动

Ví dụ
03

Một dịp để bạn bè tụ họp, thường kèm theo vui chơi hoặc giải trí

A person with whom you have a connection or relationship within a specific activity or role.

朋友们聚在一起的时光,常常充满了欢笑与娱乐的时刻

Ví dụ