Bản dịch của từ Friendlike trong tiếng Việt

Friendlike

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendlike (Adjective)

fɹˈɛndlˌaɪk
fɹˈɛndlˌaɪk
01

Có tính chất giống bạn, thân thiện như bạn; biểu hiện thái độ thân mật, dễ gần như người bạn.

Characteristic of, or comparable to that of, a friend; friendly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Friendlike (Adverb)

fɹˈɛndlˌaɪk
fɹˈɛndlˌaɪk
01

Một cách thân thiện; cư xử giống như với một người bạn.

In a friendly manner; like a friend.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh