Bản dịch của từ Friendliness vehicle trong tiếng Việt

Friendliness vehicle

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Friendliness vehicle(Noun)

frˈɛndlinəs vˈɛhɪkəl
ˈfrɛndɫinəs ˈvɛhɪkəɫ
01

Thái độ hòa nhã, dễ gần

A friendly attitude or posture

友善的姿势或态度

Ví dụ
02

Tính thân thiện, sự thân thiện

Friendship and friendliness

友好、亲切的品质

Ví dụ
03

Một hành động hay cử chỉ thân thiện

A friendly gesture or act

一个友善的举动或表示

Ví dụ

Friendliness vehicle(Noun Countable)

frˈɛndlinəs vˈɛhɪkəl
ˈfrɛndɫinəs ˈvɛhɪkəɫ
01

Một vật dụng dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa

A friendly gesture or action

一个友好的动作或手势

Ví dụ
02

Một phương tiện di chuyển thường có bánh xe và động cơ

Friendliness

友好的性质

Ví dụ
03

Một phương tiện dùng cho các mục đích cụ thể như ô tô, xe buýt hoặc xe tải

A friendly attitude or mood

一种用于特定目的的交通工具,例如汽车、公车或卡车

Ví dụ