Bản dịch của từ Frisbee trong tiếng Việt

Frisbee

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frisbee (Noun)

fɹˈɪsbi
fɹˈizbi
01

Một chiếc đĩa nhựa tròn dùng để ném và bắt khi chơi ngoài trời (một món đồ chơi thể thao giải trí).

A plastic disc used for playing catch outdoors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh