Bản dịch của từ From your vantage point trong tiếng Việt

From your vantage point

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

From your vantage point(Phrase)

frˈɒm jˈɔː vˈɑːntɪdʒ pˈɔɪnt
ˈfrɑm ˈjʊr ˈvæntɪdʒ ˈpɔɪnt
01

Từ vị trí hoặc góc nhìn của bạn có

From your perspective or point of view.

以你的立场或观点来看

Ví dụ
02

Từ đó, bạn có thể quan sát và nhìn nhận mọi thứ theo cách của riêng bạn.

From that point on, you can observe something based on your own perspective.

从那时起,你开始能站在自己的角度去看待一些事情了。

Ví dụ
03

Liên quan đến cách nhìn hoặc hiểu tình huống của bạn một cách cụ thể

This is about your own perspective or interpretation of a situation.

关于你用自己独特的视角看待或理解某个情境的方法。

Ví dụ