frontal
frontal (Adjective)
Nghĩa 01
(mô tả vị trí) Ở phía trước hoặc hướng về phía trước; thuộc phần trước của một vật hoặc cơ thể.
Of at or directed at the front.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
frontal (Noun)
Nghĩa 01
Tấm phủ trang trí che phía trước bàn thờ (thường là vải thêu hoặc may hoa văn) dùng để làm đẹp và tôn nghiêm khu vực đặt tượng, ảnh thờ.
A decorative cloth for covering the front of an altar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frontal" có nghĩa liên quan đến hoặc nằm ở phía trước. Trong ngữ cảnh cấu trúc cơ thể, nó thường chỉ đến phần phía trước của đầu, đặc biệt là xương trán. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa phiên bản Anh và Mỹ của từ này; cả hai đều sử dụng "frontal" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (như y học hoặc kiến trúc), các ứng dụng và nghĩa chính xác có thể có sự khác biệt nhất định.
