Bản dịch của từ Frosty trong tiếng Việt
Frosty
Adjective

Frosty(Adjective)
frˈɒsti
ˈfrɑsti
01
Ví dụ
02
Lạnh buốt như có sương giá trên vẻ ngoài hoặc trong cảm giác.
The cold feels like frost, both in how it feels and how it looks.
寒冷得像霜,既让人感觉刺骨,又冰冷得令人赏心悦目。
Ví dụ
