ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Frosty
Lạnh như sương giá, từ vẻ ngoài đến cảm giác đều có vẻ lạnh lẽo
It's as chilly as frost, both in how it feels and how it looks.
寒冷得像结霜一样,既寒冷又冰冷。
Lạnh lùng về cảm xúc hoặc không thân thiện
Emotionally distant or unfriendly
感情冷淡或不友善
Bao phủ bởi sương giá hoặc cực kỳ lạnh
Covered in frost, chillingly cold or very cold
布满冰霜的,十分寒冷或极其冰冷