Bản dịch của từ Fructify trong tiếng Việt

Fructify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fructify(Verb)

fɹˈʌktəfaɪ
fɹˈʌktəfaɪ
01

Làm cho cái gì đó trở nên hữu quả, sinh lợi hoặc có năng suất; khiến một việc/thành quả trở nên hiệu quả, có kết quả.

Make something fruitful or productive.

使有成果的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ