Bản dịch của từ Fruit salad trong tiếng Việt

Fruit salad

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruit salad(Noun)

fɹˈut sˈæləd
fɹˈut sˈæləd
01

Một món ăn gồm nhiều loại trái cây khác nhau được cắt nhỏ, trộn chung và thường ăn lạnh như một loại sa lát hoặc món tráng miệng.

A mixture of various fruits usually served as a salad.

Ví dụ

Fruit salad(Idiom)

ˈfrutˈsɑ.ləd
ˈfrutˈsɑ.ləd
01

Một hỗn hợp gồm nhiều thứ hoặc nhiều người khác nhau, như một tập hợp lộn xộn, đa dạng về thành phần.

A mixture of different things or people.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh