Bản dịch của từ Fruitful recess trong tiếng Việt
Fruitful recess
Noun [U/C]

Fruitful recess(Noun)
frˈuːtfəl rˈiːsɛs
ˈfrutfəɫ ˈrisɛs
01
Một khoảng nghỉ hoặc thời gian tạm dừng dẫn đến các kết quả có ích
Taking a break or pausing for a while can lead to positive outcomes.
一次暂停或休整,能带来富有成效的收获
Ví dụ
02
Một khoảng nghỉ giúp kích thích sáng tạo và khai sáng ý tưởng
Taking a break can help nurture your creativity and deepen your perspective.
一次能激发创造力与洞察力的休息
Ví dụ
