Bản dịch của từ Fruitful recess trong tiếng Việt

Fruitful recess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruitful recess(Noun)

frˈuːtfəl rˈiːsɛs
ˈfrutfəɫ ˈrisɛs
01

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc gián đoạn mang lại kết quả tích cực.

A pause or downtime that leads to productive outcomes

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi giúp nuôi dưỡng sự sáng tạo và cái nhìn sâu sắc.

A break that fosters creativity and insight

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian hoặc không gian được dành để nghỉ ngơi mang lại kết quả hoặc lợi ích tích cực.

A period of time or space allocated for taking a break that yields positive results or benefits

Ví dụ