fucking
AdjectiveAdverb
fucking (Adjective)
/fˈʌkɪŋ/
/fˈʌkɪŋ/
AI
Ví dụ
Cái tắc đường chết mẹ đã làm tôi trễ cuộc họp.The fucking traffic jam made me late for the meeting.
Cô ấy đã cực kỳ thô lỗ với người phục vụ ở nhà hàng.She was so fucking rude to the waiter at the restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fucking (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fucking đéo | - | - |
fucking (Adverb)
/fˈʌkɪŋ/
/fˈʌkɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy rất tức giận về sự đối xử không công bằng mà cô ấy nhận được.She was fucking angry about the unfair treatment she received.
Anh ấy chửi rất to, hét lên 'Điều này thật là điên rồ!'He swore loudly, yelling 'This is fucking ridiculous!'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của fucking (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fucking đéo | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fucking" là một từ lóng trong tiếng Anh, thường dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, phấn khích hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được dùng như một danh từ, động từ hoặc tính từ, thường mang nghĩa thô tục. Ngược lại, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này ít hơn trong văn viết chính thức. Cả hai phiên bản đều có tính chất xúc phạm, nhưng sự chấp nhận trong giao tiếp hàng ngày khác nhau.