Bản dịch của từ Fucking trong tiếng Việt

Fucking

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fucking (Adjective)

fˈʌkɪŋ
fˈʌkɪŋ
01

Từ chửi thề dùng để nhấn mạnh hoặc để thể hiện sự tức giận, khó chịu, khinh bỉ hoặc ngạc nhiên. Thường rất thô tục và không dùng trong tình huống lịch sự.

Used for emphasis or to express anger, annoyance, contempt, or surprise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fucking (Adverb)

fˈʌkɪŋ
fˈʌkɪŋ
01

Một từ chửi dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện tức giận, khó chịu, khinh bỉ hoặc ngạc nhiên. Thường rất tục, nên tránh dùng trong tình huống lịch sự.

Used for emphasis or to express anger, annoyance, contempt, or surprise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ