fulcrum
Noun
fulcrum (Noun)
/fˈʊlkɹəm/
/fˈʊlkɹəm/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã hoạt động như một trục cân đối với các hoạt động xã hội.The community center acted as a fulcrum for social activities.
Thư viện địa phương phục vụ như một trục cân đối với các chương trình giáo dục.The local library serves as a fulcrum for educational programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fulcrum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fulcrum | fulcrums |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fulcrum" được sử dụng trong ngữ cảnh vật lý để chỉ điểm tựa mà từ đó một vật thể có thể xoay quanh hoặc áp dụng lực. Trong tiếng Anh, "fulcrum" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong ngữ cảnh kỹ thuật, "fulcrum" có thể được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh khi nói về các ứng dụng thực tiễn trong cơ học.